Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cửa hàng giày" (1)
cửa hàng giày

Tiếng Anh
Danh từshoe store
Tôi mua giày ở cửa hàng giày.
I buy shoes at the shoe shop.
Từ liên quan "cửa hàng giày" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cửa hàng giày" (1)
Tôi mua giày ở cửa hàng giày.
I buy shoes at the shoe shop.
